字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán槿

槿

Pinyin

jǐn

Bộ thủ

木

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰木堇

Thứ tự nét

Nghĩa

槿 jin 部首 木 部首笔画 04 总笔画 15 槿

jǐn

木名,即木槿 [rose of sharon]。锦葵科,落叶灌木。夏秋开花,花有白、紫、红诸色,朝开暮闭,栽培供观赏,兼作绿篱。花、皮可入药。茎的纤维可造纸

颜如花落槿,鬓似雪飘蓬。--五代·张正见《白头吟》

槿

jǐn ㄐㄧㄣˇ

〔木~〕落叶灌木或小乔木,叶卵形互生,花钟形,单生,通常有红、白、紫等颜色。茎的纤维可造纸或做蓑衣,花和种子可入药。

郑码fejc,u69ff,gbke9c8

笔画数15,部首木,笔顺编号123412212511121

Từ liên quan

赤槿槿花心槿阑槿篱槿荣槿心槿艳篱槿露槿沤沫槿艳沤珠槿艳桑槿暮槿木槿榆槿朱槿

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蓳馑瑾卺巹紧堇厪谨锦漺僅

English

hibiscus