字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán毯

毯

Pinyin

tǎn

Bộ thủ

毛

Số nét

12画

Cấu trúc

⿺毛炎

Thứ tự nét

Nghĩa

毯 tan 部首 毛 部首笔画 04 总笔画 12 毯

blanket; carpet; rug;

毯

tǎn

〈名〉

厚实有毛绒的织品 [blanket;rug;carpet]

毯,毛席。--《广韵》。又如毯布(用细毛织成的布);线毯;地毯;挂毯;毛毯;绒毯

毯子

tǎnzi

[carpet;rug;blanket] 较厚的棉、毛织品,用来铺盖或悬挂装饰

毯

tǎn ㄊㄢˇ

厚实有毛绒的成片织品~子。毛~。床~。地~。挂~。壁~。

郑码mhuu,u6bef,gbkccba

笔画数12,部首毛,笔顺编号311543344334

Từ liên quan

壁毯棉毯绒毯驼毯线毯毯布毯子毯子功羪毯毡毯椶毯

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
毛毡毪毫毳毽毵毹氂氅氇氆

Chữ đồng âm

Xem tất cả
忐坦袒钽嗿憳憻暺醓萯

English

rug, carpet, blanket