字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán炜

炜

Pinyin

huī / wěi

Bộ thủ

火

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰火韦

Thứ tự nét

Nghĩa

炜 wei 部首 火 部首笔画 04 总笔画 08 炜

(1)

煒

huī

(2)

同辉”。光;光辉 [radiance]。如炜如(有光彩的样子);炜然(有光彩的样子);炜发(火光迸发);炜煜(辉煌显耀);炜煌(辉煌)

炜

(1)

煒

wěi

(2)

(形声。从火,韦声。本义火光明亮)

(3)

同本义[flaming]。如炜烨(光耀的样子。引申为明白)

(4)

鲜明光亮 [red and bright]。如炜炜(炫耀灿烂)

炜

(煒)

wěi ㄨㄟˇ

光明彤管有~”。

郑码uoby,u709c,gbkecbf

笔画数8,部首火,笔顺编号43341152

Từ liên quan

白炜赤炜卉炜青炜炜发炜管炜煌炜然炜如炜烁炜炜炜炜炜耀炜晔炜烨炜煜韡炜煜炜

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
火灭灯灰焗燅灿灸灵爌炆炀

English

brilliant, glowing, red