字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán犊

犊

Pinyin

dú

Bộ thủ

牜

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰牛卖

Thứ tự nét

Nghĩa

犊 du 部首 牜 部首笔画 04 总笔画 12 犊

calf;

犊

(1)

犢

dú

(2)

(形声。从牛,卖声。小牛)

(3)

同本义 [calf]

犊,牛子也。--《说文》

诸侯膳以犊。--《礼记·礼器》

用犊贵诚也。--《礼记·郊特牲》

(4)

又如犊牛(犊子,犊儿。小牛);犊角茧(喻指年轻人);犊鼻(小牛鼻。又作犊鼻裨的简称;人体穴位名。在膝盖骨之下,胫骨之上。俗称,膝眼)

(5)

泛指牛 [cattle]。如犊衣(牛衣)

(6)

姓

犊车

dúchē

[bullock cart] 牛车

乘犊车。--《资治通鉴》

犊牧采薪

dúmù-cǎixīn

[simile of the old bachelor] 比喻老而无妻的人

犊子

dúzi

[calf] 小牛

犊

(犢)

dú ㄉㄨˊ

小牛牛~。初生之~不怕虎。

郑码mbtg,u728a,gbkb6bf

笔画数12,部首牜,笔顺编号312112544134

Từ liên quan

短犊斑犊护犊子孤犊孤犊触乳金犊茧犊茧栗犊驹犊鸣犊毛犊搑麛取犊栗犊聊晒犊裩留犊牧犊牧犊子买犊卖刀踦犊乳犊

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
牝牡牠牦牧物牯牲特牺牿牾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
嬻殰瓄皾毒涜椟牍韣髑鑟黩

English

calf; sacrificial lamb