字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán獐

獐

Pinyin

zhānɡ

Bộ thủ

犭

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰犭章

Thứ tự nét

Nghĩa

獐 zhang 部首 犭 部首笔画 03 总笔画 14 獐

roe;

獐

(1)

麞

zhāng

(2)

野兽名 [river deer]。像鹿,比鹿小,头上无角,有长牙露出嘴外。皮可以做衣服。也叫牙獐”

吾今日围猎,欲射马”,误中一獐”。--《全图绣像三国演义》

(3)

又如獐猫(貌似猫头的獐子)

獐头鼠目

zhāngtóu-shǔmù

[with the head of a buck and the eyes of a rat╠repulsively ugly and sly-looking] 形容人丑陋猥琐,神态奸猾

獐

zhāng ㄓㄤˉ

哺乳动物,形状像鹿,毛较粗,头上无角,雄的有长牙露出嘴外。皮可制革(亦称牙獐”)~头鼠目(形容相貌丑陋而神情狡猾)。

郑码qmke,u7350,gbke2af

笔画数14,部首犭,笔顺编号35341431251112

Từ liên quan

麇獐狂獐急獐拘猪荒獐弄獐弄獐弄智鼠目獐头兔头獐脑香獐子银獐獐耳细辛獐皇獐徨獐麕马鹿獐狂獐头鼠目獐智獐子牙獐

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
犯犰犴犭犷犸狈狄狂狃猶犾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
涱暲樟璋餦蟑鏱騿章傽鄣嫜

English

roebuck, hornless river deer