字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán苾

苾

Pinyin

bì

Bộ thủ

艹

Số nét

8画

Nghĩa

苾 bi 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 08 苾

bì

(1)

香;芳香苾 [fragrant]

苾芬孝祀。--《诗·小雅·楚茨》

(2)

字又作吡”

晻薭咇咈。--司马相如《上林赋》

椒兰芬苾,所以养鼻也。--《荀子·礼论》

(3)

又如苾芬(芬芳。本指祭品的馨香);苾苾(香气浓郁)

苾

bì ㄅㄧ╝

芳香椒兰芬~,所以养鼻也。”

郑码ewm,u82fe,gbkc683

笔画数8,部首艹,笔顺编号12245434

Từ liên quan

苾苾苾苾苾勃苾刍苾刍尼苾蒭苾芬芬苾契苾契苾儿契苾羽

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
弝匂币必毕闭佖坒庇诐邲妼