字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
虱 - shī | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
虱
虱
Pinyin
shī
Bộ thủ
虫
Số nét
8画
Cấu trúc
⿹乙⿱?虫
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“虱”有关的包含有“虱”字的成语 查找以“虱”打头的成语接龙
Từ liên quan
壁虱
虫虱
吃个虱子留只脚
吃虱留大腿
吃虱子留后腿
邯郸虱
虮虱
虮虱臣
口中虱
口中蚤虱
六虱
豕虱
扪虱
牦虱
鹏虱
佉卢虱咤
沙虱
射虱
虱病
虱虫
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
虫
蝨
虬
虮
虰
虿
虼
虹
虺
蚂
虻
蚀
Chữ đồng âm
Xem tất cả
鷓
褷
鲺
鍦
鰤
襹
籭
尸
失
师
呞
诗
English
bug, louse, parasite