字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán褲

褲

Pinyin

kù

Bộ thủ

衤

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰衤庫

Thứ tự nét

Nghĩa

Từ liên quan

缚褲合欢褲坏裳为褲开裆褲褲包脑褲带褲裆褲袜褲纨褲腰带瞒裆褲穷褲襦褲讴绮襦纨褲韦褲五褲讴五褲咏纨褲纨褲膏粱纨褲子弟

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
衤补衩衬衫袄衿袂衲衽衹被

Chữ đồng âm

Xem tất cả
倂库绔喾裤瘔酷裦袴嚳庫

English

pants, trousers