字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
褲
褲
Pinyin
kù
Bộ thủ
衤
Số nét
15画
Cấu trúc
⿰衤庫
Thứ tự nét
Nghĩa
Từ liên quan
缚褲
合欢褲
坏裳为褲
开裆褲
褲包脑
褲带
褲裆
褲袜
褲纨
褲腰带
瞒裆褲
穷褲
襦褲讴
绮襦纨褲
韦褲
五褲讴
五褲咏
纨褲
纨褲膏粱
纨褲子弟
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
衤
补
衩
衬
衫
袄
衿
袂
衲
衽
衹
被
Chữ đồng âm
Xem tất cả
倂
库
绔
喾
裤
瘔
酷
裦
袴
嚳
庫
English
pants, trousers