字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán诜

诜

Pinyin

shēn

Bộ thủ

讠

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰讠先

Thứ tự nét

Nghĩa

诜 shen 部首 讠 部首笔画 02 总笔画 08 诜

(1)

詵

shēn

(2)

众多的样子 [numerous]

甡甡其鹿。--《诗·大雅·桑柔》。段注其字或作诜诜,或作侁侁,或作駪駪,或作莘莘,皆假借也。”

(3)

如诜诜(众多的样子)

诜

(詵)

shēn ㄕㄣˉ

〔~~〕古同莘莘”,众多。

郑码smrd,u8bdc,gbkdab7

笔画数8,部首讠,笔顺编号45312135

Từ liên quan

诜桂诜诲诜诜诜诜诜枝郄诜策郄诜丹桂郄诜第郄诜高第郄诜桂郄诜荣郄诜树郄诜枝螽羽诜诜螽羽诜诜

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
订讣计讥认讧记讦讫让讱讪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
甧峷籸娠深兟椮葠裑蓡燊駪

English

to question; to inform