字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán谶

谶

Pinyin

chèn

Bộ thủ

讠

Số nét

19画

Cấu trúc

⿰讠韱

Thứ tự nét

Nghĩa

谶 chen 部首 讠 部首笔画 02 总笔画 19 谶

(1)

讖

chèn

(2)

(形声。本义将来能应验的预言、预兆) 同本义 [augury;prophetic remark]。如谶兆(预言吉凶的先兆);谶记(预言未来事象的文字图录);谶书(预言将来事情的书)

谶纬

chèn-wěi

[divination combined with mystical confucianist belief] 谶书和纬书的合称。谶是秦汉间巫师、方士编造的预示吉凶的隐语,纬是汉代迷信附会儒家经义的一类书

谶纬之学

谶语

chènyǔ

[a prophetic remark made casually which later comes true;a prophecy] 迷信人指将来会应验的话

当时无意中说出,不意日后竟成谶语

谶

(讖)

chèn ㄔㄣ╝

迷信的人指将要应验的预言、预兆~书。~记(预言将来的文字图像等)。~语。

郑码soka,u8c36,gbkdadf

笔画数19,部首讠,笔顺编号4534341211121111534

Từ liên quan

符谶经谶谶步谶词谶辞谶符谶候谶悔谶记谶箓谶録谶瑞谶书谶术谶纬谶文谶言谶语谶兆佳谶

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
订讣计讥认讧记讦讫让讱讪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
龀趁榇衬嚫讖

English

prophecy; hint, omen