字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán邵

邵

Pinyin

shào

Bộ thủ

阝

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰召阝

Thứ tự nét

Nghĩa

邵 shao 部首 阝 部首笔画 03 总笔画 07 邵

shào

〈名〉

(1)

古地名 [shao county]

邵,晋邑也。--《说文》

戌郫邵。--《左传·襄公二十三年》

(2)

春秋晋邑。在今河南省济源县西,山西省垣曲县东◇魏改为邵郡,后周改为邵州

(3)

古州名 [shao prefecture]。相当于今福建省邵武县等地

(4)

古郡名 [shao district]。即邵陵郡,相当于今湖南省邵阳市及新邵、邵阳等县地

(5)

水名 [shao river]。邵水发源龙山。西流会桐江、檀江,在湖南省宝庆县东注入资水

(6)

姓(《汉书》作召”)

邵

shào ㄕㄠ╝

(1)

古地名,在今中国山西省垣曲县。

(2)

姓。

郑码ydjy,u90b5,gbkc9db

笔画数7,部首阝,笔顺编号5325152

Từ liên quan

深邵邵伯邵伯树邵公纸邵瓜邵侯邵飘萍(1886-1926)邵平瓜邵平园邵圃邵阳市清邵懿邵周邵

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
邓队邗邝邙阡邛阢邘阪邦邠

Chữ đồng âm

Xem tất cả
劭绍哨袑潲紹

English

various place names; surname