字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán郄

郄

Pinyin

qiè

Bộ thủ

阝

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰⿱乂厷阝

Thứ tự nét

Nghĩa

郄 qie、xi 部首 阝 部首笔画 03 总笔画 08 郄

xì

(1)

(同鄐”。也作隙”)

(2)

空隙;裂缝 [crack]

郄,同隙。--《正字通》

刺郄中大脉,令人仆,脱色。--《素问》

(3)

古地名 [xi,a fief]

鄐,地名。晋大夫叔虎邑。或作郄。--《集韵》

郄1

qiè ㄑㄧㄝ╝

姓。

郑码oszy,u90c4,gbkdba7

笔画数8,部首阝,笔顺编号34135452

郄2

xì ㄒㄧ╝

古同鄐”,姓。

郑码oszy,u90c4,gbkdba7

笔画数8,部首阝,笔顺编号34135452

Từ liên quan

过郄空郄前郄三郄批郄导竨天郄修郄有郄郄兵郄地郄公郄桂郄縠郄曲郄诜策郄诜丹桂郄诜第郄诜高第郄诜桂郄诜荣

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
邓队邗邝邙阡邛阢邘阪邦邠

Chữ đồng âm

Xem tất cả
朼鄐踥緁穕惬厒妾怯窃倿悏

English

surname