字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán铗

铗

Pinyin

jiá

Bộ thủ

钅

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰钅夹

Thứ tự nét

Nghĩa

铗 jia 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 11 铗

(1)

鋏

jiá

(2)

(形声。从金,夹声。本义铁钳)

(3)

同本义 [pincers]。如火铗;铁铗子

(4)

剑 [sword]

带长铗之陆离兮。--《楚辞·涉江》

(5)

剑柄 [hilt]

长铗归来乎!--《战国策·齐策》

铗

(鋏)

jiá ㄐㄧㄚˊ

(1)

冶铸用的钳火~。铁~子。

(2)

剑。

(3)

剑柄。

郑码pbuo,u94d7,gbkeef2

笔画数11,部首钅,笔顺编号31115143134

Từ liên quan

铲铗贫铗鸣铗

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
忦鵪圿戛脥蛱颊頬鴶郏荚恝

English

tongs, pincers; dagger, sword