字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán锌

锌

Pinyin

xīn

Bộ thủ

钅

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰钅辛

Thứ tự nét

Nghĩa

锌 xin 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 12 锌

zinc;zn. zincum;

锌

(1)

鋅

xīn

〈名〉

(2)

一种蓝白色的晶状的二价金属元素,有低至中等的硬度,纯时有延性,主要用作钢铁的保护性涂层 [zinc]--元素符号zn

锌白

xīnbái

[zinc white] 氧化锌,用作白色颜料(如房屋油漆、防污漆、水合颜料、搪瓷和釉中),是所有颜料中最白的、永久的且无毒的,但缺乏不透明性,因此涂覆白铅或二氧化钛粉

锌版

xīnbǎn

[zincograph;zine plate] 用锌版术制的渔

锌

(鋅)

xīn ㄒㄧㄣˉ

一种金属元素,旧称亚铅”或倭铅”,蓝白色结晶,质脆氧化~。~版(印刷版)。~钡白(通称立德粉”)。

郑码pse,u950c,gbkd0bf

笔画数12,部首钅,笔顺编号311154143112

Từ liên quan

氯化锌硫化锌锡铁山铅锌矿锌白锌板锌版锌钡白锌粉氧化锌

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
新歆嬜薪馨鑫惞心邤妡忻辛

English

zinc