字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán隰

隰

Pinyin

xí

Bộ thủ

阝

Số nét

16画

Cấu trúc

⿰阝㬎

Thứ tự nét

Nghĩa

隰 xi 部首 阝 部首笔画 03 总笔画 16 隰

xí

(1)

(形声。阜土山,与土地有关。本义低湿之地)

(2)

{同本义}[swamps]

隰,阪下湿也。--《说文》

下湿曰隰。--《尔雅·释地》。李注谓土地窊下常阻洳,名为隰也。又,可食者曰原,陂者曰阪,下者曰隰。”

上平曰原,下平曰隰。--《公羊传·昭公元年》

原隰底绩。--《书·禹贡》

辨其山林川泽丘陵坟衍原隰之名物。--《周礼·大司徒》

牧隰皋。--《左传·襄公二十五年》。注隰皋,水厓下湿。”

平原之隰。--《管子·形势》。注下泽也。”

丘隰水潦。--《淮南子·时则》

山有榛,隰有苓。--《诗·邶风·简兮》

南望原隰。--清·袁枚《祭妹文》

(3)

又如隰草(低湿地方所生长的草);隰皋(水边低洼,生长牧草的地方)

(4)

新开垦的田地 [newly cultivated farm]

千耦其耘,徂隰徂畛。--《诗·周颂·载芟》

隰

xí ㄒㄧˊ

(1)

低湿的地方山有榛,~有苓”。

(2)

新开垦的田。

郑码ykzu,u96b0,gbkdaf4

笔画数16,部首阝,笔顺编号5225115545544444

Từ liên quan

阪隰平隰陵隰邱隰原隰隰皋隰垧邍隰畛隰

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
邓队邗邝邙阡邛阢邘阪邦邠

Chữ đồng âm

Xem tất cả
騱靑漝鄀习席袭觋媳椺嶍騽

English

swamp, marsh, damp lowland