字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鞴

鞴

Pinyin

bèi

Bộ thủ

革

Số nét

19画

Cấu trúc

⿰革?

Thứ tự nét

Nghĩa

鞴 bei 部首 革 部首笔画 09 总笔画 19 鞴

bèi

车絥,覆盖在车轼上的一种饰物 [ornaments on chariot]

絥,《说文》车絥也”。鞴,絥同。--《广韵》

鞴

bèi

(1)

把鞍辔等套在马身上。装备车马 [harness]

鞴马宿严霜。--王昌龄《塞上曲》

(2)

又如鞴马(备驾,装备坐骑);鞴勒(备马)

鞴

bèi ㄅㄟ╝

(1)

把鞍辔等套在马身上。

(2)

古代的鼓风吹火器。

〔鞲~〕见鞲”。

郑码eeml,u97b4,gbkf7b9

笔画数19,部首革,笔顺编号1221251121221325112

Từ liên quan

绛鞴臂鞴鹅鞴巾鞴金鞴花鞴扇鞴抜鞴蔽鞴靫鞴风鞴勒鞴马鞴囊鞴绳鞴炭鞴绁鞴液鞴鹰鞴鹰绁犬鼓鞴

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
革韆靶靳靴靼鞅鞍鞑鞒鞋鞏

Chữ đồng âm

Xem tất cả
贝狈邶备牬鐾钡倍悖偝偹惫

English

to saddle up, to ride