字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán魑

魑

Pinyin

chī

Bộ thủ

鬼

Số nét

19画

Cấu trúc

⿺鬼离

Thứ tự nét

Nghĩa

魑 chi 部首 鬼 部首笔画 09 总笔画 19 魑

chī

(1)

(形声。从鬼,离声。本义精怪名)

(2)

传说中的山神 [mountain god]

始经魑魅之涂,卒践无人之境。--孙绰《游天台山赋》

(3)

又如魑魅(古代传说中山神和精怪,能作祟祸人。泛指坏人);魑魅魍魉(本为山怪水神,引申为各式各样的坏人)

(4)

泛指鬼怪 [demon]。如魑祟(鬼怪)

魑

chī ㄔˉ

〔~魅〕传说中指山林里能害人的怪物,如~~魍魉”(指各种各样的坏人)。

郑码njlz,u9b51,gbkf7ce

笔画数19,部首鬼,笔顺编号3251135544134522554

Từ liên quan

魑魅魑魅罔两魑魅魍魉魑祟山魑魈魑妖魑

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鬼魎魂魁魃魆魅魄魖魇魉魈

Chữ đồng âm

Xem tất cả
妛彲黐瞝螭蚩鸱眵笞嗤媸摛

English

a mountain demon resembling a tiger