字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鲋

鲋

Pinyin

fù

Bộ thủ

鱼

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰鱼付

Thứ tự nét

Nghĩa

鲋 fu 部首 鱼 部首笔画 07 总笔画 13 鲋

(1)

鮲

fù

(2)

鲫鱼 [crucian carp]。如鲋鱼(鲫鱼);鲋子(妾鱼)

(3)

蛤蟆 [frog]

井谷射鲋。--《易·井》

鲋

(鮲)

fù ㄈㄨ╝

(1)

即鲫鱼”涸澈之~(喻处在困难中急待援助的人)。

(2)

虾蟆井谷射~”。

郑码rnds,u9c8b,gbkf6d6

笔画数13,部首鱼,笔顺编号3525121132124

Từ liên quan

鲋鱼鲋禺鲋隅鲋鰅鲋蛰之穴鲋子谷鲋井鲋射鲋鲵鲋辙鲋庄鲋

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鲶鱼鲥鳑鲗鳓鲃鲂鲁鲯鳋鲺

Chữ đồng âm

Xem tất cả
邚讣付妇负附咐竎阜驸复蚹

English

carp; Carassicus auratus