字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鲵

鲵

Pinyin

ní

Bộ thủ

鱼

Số nét

16画

Cấu trúc

⿰鱼兒

Thứ tự nét

Nghĩa

鲵 ni 部首 鱼 部首笔画 07 总笔画 16 鲵

giant salamander;

鲵

(1)

鰂

ní

(2)

(形声。从鱼,兒(ní)声。本义两栖类动物,俗称娃娃鱼”)

(3)

同本义 [giant salamander]。外表类似蜥蜴类,但无鳞片,身体为软和湿润的皮肤所覆盖,生活在潮湿阴暗的地方,以小型动物

鲵,剌鱼也。--《说文》

鲵大者谓之鰕。--《尔雅·释鱼》。注似鲇,四脚,前似弥猴,后似狗。声如小儿啼。大者长七八尺。”

(4)

又如鲵鲐(鲵齿和鲐背);鲵鱼(娃娃鱼)

(5)

小鱼 [little fish]。如鲵鲋(小鱼);鲵鳅(泥鳅。泛指小鱼)

鲵

(鰂)

ní ㄋㄧˊ

〔大~〕两栖动物,身体长而扁,生在山溪中。肉鲜美可食。叫的声音像婴儿,所以俗称娃娃鱼”。

〔小~〕两栖动物,体形与大鲵相似,但较小,牙齿呈V形,生活在水边的草地里。

郑码rnrd,u9cb5,gbkf6f2

笔画数16,部首鱼,笔顺编号3525121132151135

Từ liên quan

鲸鲵惊鲵眉厖齿鲵鲵齿鲵鲋鲵桓鲵鲸鲵鱙鲵鳅鲵鲐鲵鱼

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鲶鱼鲥鳑鲗鳓鲃鲂鲁鲯鳋鲺

Chữ đồng âm

Xem tất cả
觬齯郳铌婗猊坭怩籾倪屔貎

English

salamander; Cryptobranchus japonicus