字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鳖

鳖

Pinyin

biē

Bộ thủ

鱼

Số nét

19画

Cấu trúc

⿱敝鱼

Thứ tự nét

Nghĩa

鳖 bie 部首 鱼 部首笔画 07 总笔画 19 鳖

turtle;

鳖

(1)

鱩

biē

(2)

(形声。从鱼,敝声。本义甲鱼,一种爬行动物,俗称团鱼”) 同本义 [soft-shelled turtle;amyda sinensis]属于龟鳖目、鳖科,中国特产的一种软壳水龟,分布于中国南北各地,多栖于池沼、河沟、稻田中,肉味鲜美,一般认为是补品

江汉之鱼鳖鼋鼍为天下富。--《墨子·公输》

鳖

(鱩)

biē ㄅㄧㄝˉ

爬行动物,生活在水中,形状像龟,背甲上有软皮,无纹。肉可食,甲可入药。亦称甲鱼”、团鱼”;有的地区称鼋”;俗称王八”。

郑码kvmr,u9cd6,gbkb1ee

笔画数19,部首鱼,笔顺编号4325234313435251211

Từ liên quan

鳖拗鳖菜鳖懆鳖封鳖伏鳖盖车鳖盖子鳖化鳖甲鳖甲车鳖壳鳖壳扇鳖咳鳖灵鳖泠鳖令鳖闷鳖臑鳖鸟鳖裙

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鲶鱼鲥鳑鲗鳓鲃鲂鲁鲯鳋鲺

Chữ đồng âm

Xem tất cả
憋虌龞鱉

English

turtle