字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán龆

龆

Pinyin

tiáo

Bộ thủ

齿

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰齿召

Thứ tự nét

Nghĩa

龆 tiao 部首 齿 部首笔画 08 总笔画 13 龆

(1)

齠

tiáo

(2)

儿童换牙 [(of a child) grow permanent teeth]

男八月生齿,八岁而龆齿。--《韩诗外传》

(3)

又如龆年(儿童换牙之年。引申幼年);龆龀(重发换牙之时。引申指幼年);

龆

(1)

齠

tiáo

(2)

指小儿垂发。通髫” [hanging hair at front of child's head]

臣垂龆执简,累勤取官。--《三国志·毛玠传》

玄龆巷歌,黄发击壤。--晋·张协《七命》

(3)

又如龆发(儿童下垂的头发,也指儿童)

(4)

儿童 [child]。

(5)

如龆容(幼童稚嫩可爱的面容);龆龄(儿童时代);龆绮(年少);龆耋(儿童与老人)

龆

(齠)

tiáo ㄊㄧㄠˊ

儿童换牙~年(童年)。~岁。

郑码ioyj,u9f86,gbkf6b6

笔画数13,部首齿,笔顺编号2121345253251

Từ liên quan

垂龆玄龆龆龀龆齿龆耋龆发龆龄龆年龆绮龆日龆容龆乷龆岁龆齳龆稚

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
齿龀龅龃龄龈龇龊龉龋龌

Chữ đồng âm

Xem tất cả
峠葀苉蟘条岧迢祒笤蓚蓨樤

English

to lose one's baby teeth