字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán俐

俐

Pinyin

lì

Bộ thủ

亻

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰亻利

Thứ tự nét

Nghĩa

俐 li 部首 亻 部首笔画 02 总笔画 09 俐

lì

--伶俐”(línglì)聪慧;机灵

俐亮

lìliàng

[frank] 爽快利落

话也说不俐亮

俐落,俐索

lìluo,lìsuo

[frank] 爽快,利落。指言语、动作

说起话来干脆俐索

俐

lì ㄌㄧ╝

〔伶~〕见伶”。

郑码nmkd,u4fd0,gbkc0fe

笔画数9,部首亻,笔顺编号323123422

Từ liên quan

聪明伶俐百伶百俐百能百俐伶俐伶牙俐齿俐齿伶牙俐亮俐落俐索麻俐俏俐千伶百俐清俐刷俐飒俐爽俐

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
亻亿仇仃仅仂仆仁仍什仉佈

Chữ đồng âm

Xem tất cả
墂沴秝鱱鴈蓆蝷蝕叓蓋脷莉

English

smooth; active; clever, sharp