字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán帚

帚

Pinyin

zhǒu

Bộ thủ

巾

Số nét

8画

Cấu trúc

⿱彐⿱冖巾

Thứ tự nét

Nghĩa

帚 zhou 部首 巾 部首笔画 03 总笔画 08 帚

broom;

帚

(1)

箒

zhǒu

(2)

(象形。甲骨文字形,象扫帚形。本义扫帚) 同本义 [broom]

(3)

又如笤帚(扫帚);帚卜(吴中旧俗,妇女于正月灯节用裙束破帚以占事)

帚

zhǒu ㄓㄡˇ

扫除尘土、垃圾的用具扫~。笤~。

郑码xbwl,u5e1a,gbkd6e3

笔画数8,部首巾,笔顺编号51145252

Từ liên quan

丢下钯儿弄扫帚炊帚宝帚独帚奉帚草帚儿风帚东一耙子西一扫帚东一筢子西一扫帚垩帚鸡毛帚马帚苕帚侍箕帚鸾帚扫愁帚扫帚扫帚菜扫帚颠倒竖扫帚星

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
巾币帀布市帅帆师巿帏希帐

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鯾瞙痡萬肘晭

English

broom, broomstick