字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán恪

恪

Pinyin

kè

Bộ thủ

忄

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰忄各

Thứ tự nét

Nghĩa

恪 ke 部首 忄 部首笔画 03 总笔画 09 恪

(1)

愙

kè

(2)

(形声。从心,各声。本义谨慎、恭敬)

(3)

同本义 [scrupulously and respectfully]

愙,敬也。--《说文》

敬恪恭俭。--《鲁峻碑》

追存二代三恪之礼。--《孔子庙碑》

恪,恭也。--《字林》

严威俨恪。--《礼记·祭义》

(4)

又如恪忠(恭敬忠诚);恪恭(恭敬,恭谨);恪虔(恭敬虔诚);恪敬(谨慎,恭敬)

(5)

庄严 [solemn]

容止严恪,须眉甚伟。--汉·应劭《风俗通》

恪守

kèshǒu

[scrupulously abide by] 谨慎而恭顺地遵守

宜恪守吾言以无负。--《福惠全书》

恪

kè ㄎㄜ╝

恭敬,谨慎~遵。~守。~慎。

郑码urj,u606a,gbke3a1

笔画数9,部首忄,笔顺编号442354251

Từ liên quan

敦恪共恪不恪备恪恪恭恪固恪谨恪敬恪居恪敏恪虔恪勤恪懃恪慎恪守恪顺敬恪谨恪恪言恪忠

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
忆忉忏忖忙忕忭怅忱忡怆怀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
勀勊客娔课堁氪骒缂克刻溘

English

respectful, reverent