字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán懂

懂

Pinyin

dǒnɡ

Bộ thủ

忄

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰忄董

Thứ tự nét

Nghĩa

懂 dong 部首 忄 部首笔画 03 总笔画 15 懂

understand;

懂

dǒng

(形声。从心,董声。本义明白,了解) 同本义 [understand]。如你懂俄语吗?懂得(谓了解其事或其意);懂门路;我们懂了

懂行

dǒngháng

[know the ropes;know the business] 对某一种业务熟悉,了解情况

懂门儿

dǒngménr

[know a lot about … ] [方]∶对某种事物有较深的了解

他对骡马不懂门儿

懂事

dǒngshì

[sensible;thoughtful;intelligent] 了解别人的意图或明白事理的

懂

dǒng ㄉㄨㄥˇ

了解,明白~事。懵~。他~得这是什么意思。

郑码uekb,u61c2,gbkb6ae

笔画数15,部首忄,笔顺编号442122312511211

Từ liên quan

不懂眼懂得懂事懂行懂眼颠懂半懂不懂半懂不懂聪明一世﹐懵懂片时聪明一世﹐懵懂一时卖蒙懂懜懂瞢懂蒙懂蒙里蒙懂

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
忆忉忏忖忙忕忭怅忱忡怆怀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
湩董嬞箽蕫諌

English

to understand, to know