字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán拇

拇

Pinyin

mǔ

Bộ thủ

扌

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰扌母

Thứ tự nét

Nghĩa

拇 mu 部首 扌 部首笔画 03 总笔画 08 拇

mǔ

(1)

(形声。从手,母声。本义手大指) 同本义 [thumb]

拇,拇指也。--《说文》。按,中指为将指,大指为拇指,手足大指皆曰拇。

至于手拇毛脉。--《国语·楚语》。注大指也。”

(2)

又如拇印(以手的拇指代印);拇阵(拇战。猜拳)

拇战

mǔzhàn

[finger-guessing game╠a drinking game at feasts] 酒令的一种,也叫划拳”、豁拳”。因划拳时常用拇指,故称

拇指

mǔzhǐ

[thumb] 手脚的大指

拇

mǔ ㄇㄨˇ

(1)

手、脚的大指~指。

(2)

划拳(亦称猜拳”),酒令的一种~战。

郑码dzy,u62c7,gbkc4b4

笔画数8,部首扌,笔顺编号12155414

Từ liên quan

二拇指二拇指头巨拇骈拇骈拇枝指拇动拇量拇骈拇印拇战拇阵拇指小拇指枝拇

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
才扎扒打扑扔攝払搗扛扣扩

Chữ đồng âm

Xem tất cả
胟踇亩牡峔牳畒畞砪畮母畝

English

thumb; big toe