字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán烃

烃

Pinyin

tīnɡ

Bộ thủ

火

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰火?

Thứ tự nét

Nghĩa

烃 ting 部首 火 部首笔画 04 总笔画 09 烃

hydrocarbon;

烃

(1)

焠

tīng

(2)

碳氢化合物,只含有碳和氢的一大类有机化合物之一,它包括烷烃、烯烃、炔烃的成员、脂环烃(如环状萜烯烃及甾族化合物)和芳香烃(如苯、萘、联苯),在许多情况中它们存在于石油、天然气、煤和沥青中 [hydrocarbon]

烃

(焠)

tīng ㄊㄧㄥˉ

有机化学上碳氢化合物的总称(碳”、氢”二字连读)。

郑码uoxb,u70c3,gbkccfe

笔画数9,部首火,笔顺编号433454121

Từ liên quan

饱和烃环烃开链烃闭链烃链烃烃基烃燍脂环烃

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
火灭灯灰焗燅灿灸灵爌炆炀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
廰耓厛鞓聴渟厅庁汀听

English

hydrocarbon