字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán玛

玛

Pinyin

mǎ

Bộ thủ

王

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰王马

Thứ tự nét

Nghĩa

玛 ma 部首 王 部首笔画 04 总笔画 07 玛

瑪

mǎ

玛瑙

mǎ nǎo

[agate] 一种细纹玉石,常杂有蛋白石并有各种色彩,或排列成条状或带状,间有黑斑或呈苔状

玛

(瑪)

mǎ ㄇㄚˇ

〔~瑙〕矿物,成分主要是二氧化硅,有多种颜色,质地坚硬,耐磨,可做研磨用具、仪表轴承或装饰品,亦可入药。

郑码cxvv,u739b,gbkc2ea

笔画数7,部首王,笔顺编号1121551

Từ liên quan

缠丝玛瑙金珠玛米克拉玛依市玛尔噶玛利亚娜玛瑙玛雅文化莫德格玛(1941- )塔克拉玛干沙漠萨玛萨齐玛踏踏玛儿依玛堪珠穆朗玛峰

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
王玟玨玎玑玚玖玗玙玓珤玢

Chữ đồng âm

Xem tất cả
遤傌马犸码溤鎷鷌鰢瑪螞馬

English

agate, cornelian