字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán瘕

瘕

Pinyin

jiǎ

Bộ thủ

疒

Số nét

14画

Cấu trúc

⿸疒叚

Thứ tự nét

Nghĩa

瘕 jia 部首 疒 部首笔画 05 总笔画 14 瘕

jiǎ

〈名〉

(1)

妇女腹中结块病 [lump in the abdomen]。如瘕症(腹中结块的病。比喻隐患);瘕痛(腹中结块作痛);瘕疵(腹中结块的病)

(2)

喻过失,罪过 [fault;crime]。如痕瘕(喻曾犯有罪案)

(3)

腹中生的虫病 [worm disease in the abdomen]

客食道龟,已而成瘕。--《搜神记》

瘕1

jiǎ ㄐㄧㄚˇ

(1)

妇女肚子里结块的病。

(2)

腹中生长寄生虫。

郑码txxx,u7615,gbkf0fd

笔画数14,部首疒,笔顺编号41341512115154

瘕2

xiá ㄒㄧㄚˊ

古同瑕”,污;缺点敢辞亲耻污,唯恐长疵~。”

郑码txxx,u7615,gbkf0fd

笔画数14,部首疒,笔顺编号41341512115154

瘕3

xiā ㄒㄧㄚˉ

喉病。

郑码txxx,u7615,gbkf0fd

笔画数14,部首疒,笔顺编号41341512115154

Từ liên quan

赤瘕疵瘕痕瘕瘕疵瘕疾瘕气瘕疝瘕痛瘕症积瘕虱瘕蛲瘕疝瘕症瘕

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
痺痙疔疖疗瘲疙疚疠疟疝疡

Chữ đồng âm

Xem tất cả
胛斚钾榎槚甲叚岬夓賈鉀

English

asthma; bowel disease