字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán癸

癸

Pinyin

ɡuǐ

Bộ thủ

癶

Số nét

9画

Cấu trúc

⿱癶天

Thứ tự nét

Nghĩa

癸 gui 部首 癶 部首笔画 05 总笔画 09 癸

guǐ

〈名〉

(象形。甲骨文字形,象二戣(kuí),古代兵器。交叉之形,盖即戣”之古文。①本义古代兵器。戟属。②天干的第十位),用作顺序的第十 [the last of the ten heavenly stems]

癸

guǐ

估量 [estimate]

癸之言揆也,言万物可揆度,故曰癸。--《史记》

癸

guǐ ㄍㄨㄟˇ

天干的第十位,用于作顺序第十的代称。

〔~水〕指月经。

郑码xsag,u7678,gbkb9ef

笔画数9,部首癶,笔顺编号543341134

Từ liên quan

甲癸癸庚癸期癸水癸穴庚涡三癸亭桃花癸水辛壬癸甲唐音癸签(fdd3)夏癸天癸辛癸

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
發癶登

Chữ đồng âm

Xem tất cả
宄轨庋匦诡陒鬼祪晷湀蛫觤

English

10th heavenly stem