字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán篦

篦

Pinyin

bì

Bộ thủ

竹

Số nét

16画

Cấu trúc

⿳⺮囟比

Thứ tự nét

Nghĩa

篦 bi 部首 竹 部首笔画 06 总笔画 16 篦

bì

(1)

齿密的梳头工具 [fine-toothed comb]

发短不胜篦。--杜甫《水宿遣兴奉呈群公》

(2)

又如篦箕(篦梳);篦梳(栉发用具);篦头铺(理发店);篦头待诏(梳头师傅)

篦

bì

(1)

用篦子梳发 [comb with fine-toothed comb]

贼如梳,军如篦。--《明史·洪钟传》

(2)

又如篦头

篦子

bìzi

[fine-tooth comb] 同篦”。用竹子制成的梳头用具,中间有梁儿,两侧有密齿

篦

bì ㄅㄧ╝

(1)

一种齿比梳子密的梳头用具,称篦子”。

(2)

以篦子梳~头。

郑码mnrr,u7be6,gbkf3f7

笔画数16,部首竹,笔顺编号3143143253411535

Từ liên quan

篦刀篦箕篦篱篦帘篦簵篦梳篦头待诏篦头铺厕篦金篦金篦刮目金篦术刮肠篦鸾篦梳篦象篦银篦云篦云头篦战篦

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
竹竺笃竿笈竽笆笔笏笄笕笋

Chữ đồng âm

Xem tất cả
弝匂币必毕闭佖坒庇诐邲妼

English

fine-toothed comb; to comb one's hair