字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán粝

粝

Pinyin

lì

Bộ thủ

米

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰米厉

Thứ tự nét

Nghĩa

粝 li 部首 米 部首笔画 06 总笔画 11 粝

(1)

糲

lì

(2)

粗粮,糙米 [coarse rice]

粝粢之食。--《韩非子·五橐》

(3)

又如粝食(糙米饭,也作粝饭);粝饭(糙米饭)

粝

(1)

糲

lì

(2)

粗糙 [coarse]

粝,粢之饭。--《淮南子·精神》。注粗也。”

(3)

又如粝食(粝粢,粝餐。粗恶的饭食);粝糽(粗糙的干粮)

粝粢

lìzī

[coarse food] 粗糙的饭食

粝米

lìmǐ

[coarse rice] 糙米

粝

(糲)

lì ㄌㄧ╝

粗糙的米~食(粗米饭)。~粱。~米。

郑码ufay,u7c9d,gbkf4cf

笔画数11,部首米,笔顺编号43123413153

Từ liên quan

恶衣粝食粗粝粗袍粝食粗衣粝食含粝蔬粝梁粝粝餐粝饭粝飰粝藿粝糠粝粱粝米粝食粝糽粝粢鹿粝疏粝粢粝

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
米糲籴类粦籼籽粑粉粗糰粒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
墂沴秝鱱鴈蓆蝷蝕叓蓋脷莉

English

coarse rice; brown rice