字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán聩

聩

Pinyin

kuì

Bộ thủ

耳

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰耳贵

Thứ tự nét

Nghĩa

聩 kui 部首 耳 部首笔画 06 总笔画 15 聩

deaf; hard of hearing;

聩

(1)

聵

kuì

(2)

先天性耳聋◇泛指耳聋 [deaf]

聩,生而聋也。从耳,贵声。--《说文》

蕲州庞君安常善医则聩。--《东坡志林》

聋聩不可使听。--《国语·晋语四》

(3)

又如聩眊(耳聋眼花。引申为昏聩)

聩

(1)

聵

kuì

(2)

昏聩,不明事理 [unknown]

近愚则聩。--皮日休《耳箴》

开聋启聩。--孔尚任《桃花扇》

(3)

又如聩聩(胡涂无知,不明事理)

聩

(聵)

kuì ㄎㄨㄟ╝

聋昏~。发聋振~(亦称振聋发聩”)。

郑码ceal,u8069,gbkf1f9

笔画数15,部首耳,笔顺编号122111251212534

Từ liên quan

烦聩瞽聩老聩聩聩聩聩聩眊耳聩盲聩聋聩磨昏抉聩眊聩耄聩醒聩震聋振聋发聩震聋发聩

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
耳耴耵耶耷耻耽耿聂耸聃聊

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鐀鑎匮喟媿愦愧溃蒉馈嘳嬇

English

deaf