字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán膘

膘

Pinyin

biāo

Bộ thủ

月

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰⺼票

Thứ tự nét

Nghĩa

膘 biao 部首 月 部首笔画 04 总笔画 15 膘

fat;

膘

(1)

臿

biāo

(2)

肥肉 [fat of an animal]

膘,牛胁后髀前合革肉也。从肉,票声。--《说文》

自膘而射之。--《诗·车攻传》

马无他损,特膘稍落,微磨破耳。(特仅仅,只。)--李新《与冯德夫》

(3)

又如膘肥体壮(形容牲畜肥壮结实);膘息(指牲畜的肥硕处)

膘情

biāoqíng

[growth of live-stock] 牲畜肥瘦的情况

膘实,骠实

biāoshi,biāoshi

[stout and strong] 肥壮

这匹马很膘实

膘壮

biāozhuàng

[stout and strong] 形容牲畜肥壮结实

牧场上膘壮的马群在嬉戏追逐

膘

biāo ㄅㄧㄠˉ

肥肉(多指牲畜)~肥。~壮。上~。落~。~满肉肥。

郑码qfbk,u8198,gbkb1ec

笔画数15,部首月,笔顺编号351112522111234

Từ liên quan

膘肥膘肥体壮膘浇膘胶膘满膘情膘息膘壮催膘积膘落膘起膘上膘扑膘退膘塌膘猪膘抓膘脂膘

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
月肌肋有肠肚肝肛肓肜肟肖

Chữ đồng âm

Xem tất cả
贆穮镳幖滮熛瘭镖飙飚儦颷

English

sfat; rump