字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán艇

艇

Pinyin

tǐnɡ

Bộ thủ

舟

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰舟廷

Thứ tự nét

Nghĩa

艇 ting 部首 舟 部首笔画 06 总笔画 12 艇

a light boat;

艇

tǐng

〈名〉

(1)

(形声。从舟,廷声。本义轻便小船)

(2)

同本义 [light boat]

岸上无人小艇斜。--唐·孙光宪《竹枝词》

以小艇游庙中。--宋·陆游《过小孤山大孤山》

(3)

又如游艇;救生艇;橡皮艇;鱼雷艇;艇板(跳板);艇子(小船;亦指船夫)

(4)

大船 [barge]。

(5)

如登陆艇;潜水艇

艇

tǐng ㄊㄧㄥˇ

(1)

轻便的小船游~。汽~。

(2)

某些大船潜水~。鱼雷~。舰~。

郑码pymb,u8247,gbkcda7

笔画数12,部首舟,笔顺编号335414312154

Từ liên quan

吊艇架钓艇短艇风艇导弹艇护卫艇办艇孤艇飞艇瓜皮艇刳艇猎潜艇炮艇汽艇蜻蜓艇赛艇赛艇运动潜水艇艇板艇子

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
舟舲舡艎舢舣舨般舭舱舫航

Chữ đồng âm

Xem tất cả
琫誴俤焢俴坣挺涏脡

English

dugout, punt, small boat