字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蜩

蜩

Pinyin

tiáo

Bộ thủ

虫

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰虫周

Thứ tự nét

Nghĩa

蜩 tiao 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 14 蜩

tiáo

〈名〉

(1)

(形声。从虫,周声。本义蝉) 同本义 [cicada]

蜩,蝉也。--《说文》

五月鸣蜩。--《诗·豳风·七月》

如蜩如螗。--《诗·大雅·荡》

爵鷃蜩范。--《礼记·内则》

旁鸣蜩蝩属。--《考工记·梓人》

见佝偻者承蜩。--《庄子·达生》

(2)

又如蜩沸(蝉鸣声、汤沸声。比喻喧哗纷乱到极点);蜩梁(蝉的别名);蜩范(蝉和蜂);蜩甲(蝉脱落的外壳);蜩蚬(蜩蝉。即蝉)

蜩

tiáo ㄊㄧㄠˊ

古书上指蝉~甲(蝉蜕)。世事~螗。

郑码ilbj,u8729,gbkf2e8

笔画数14,部首虫,笔顺编号25121435121251

Từ liên quan

承蜩蝉蜩金蜩不蜩蜋蜩寒蜩良蜩马蜩鸣蜩青蜩秋蜩鹏蜩瘖蜩蜩蝉蜩范蜩沸蜩羹蜩甲蜩蜋蜩蟧

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
峠葀苉蟘条岧迢祒笤蓚蓨龆

English

cicada, broad locust