字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán螫

螫

Pinyin

shì

Bộ thủ

虫

Số nét

17画

Cấu trúc

⿱赦虫

Thứ tự nét

Nghĩa

毒虫或毒蛇咬刺。

因恼怒而加害。

Từ liên quan

刺螫蝮蛇螫手﹐壮士解腕蝮螫解腕虺螫撩蜂吃螫噬螫螫搏螫虫螫刺螫毒螫口螫乳螫噬螫手螫手解腕螫蝎螫针险螫蛇螫断腕肆螫

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
眂眎搄卋襫眡饣鉃舓誓奭噬

English

poison, sting; poisonous insect