字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán郏

郏

Pinyin

jiá

Bộ thủ

阝

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰夹阝

Thứ tự nét

Nghĩa

郏 jia 部首 阝 部首笔画 03 总笔画 08 郏

(1)

鄍

jiá

(2)

中国古邑名 [jia city]。春秋郑地,后属楚。在今河南省三门峡市西北郏县旧治

(3)

中国古地名。周之旧都 [jia capital]。在今河南省洛阳市西。如郏鄏(周朝东都。在今河南省洛阳市)

(4)

通夹”。夹持 [hold]。如郏室(夹室。内堂东西厢的后室)

郏

(鄍)

jiá ㄐㄧㄚˊ

〔~县〕地名,在中国河南省。

郑码bduy,u90cf,gbkdba3

笔画数8,部首阝,笔顺编号14313452

Từ liên quan

郏鄏资侔卜郏

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
邓队邗邝邙阡邛阢邘阪邦邠

Chữ đồng âm

Xem tất cả
忦鵪圿戛脥铗蛱颊頬鴶荚恝

English

a county in Henan province; surname