字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán酢

酢

Pinyin

zuò

Bộ thủ

酉

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰酉乍

Thứ tự nét

Nghĩa

酢 cu、zu 部首 酉 部首笔画 07 总笔画 12 酢1

cù

(1)

(经传多借为酬醋字)

(2)

调味用的酸味液体。也作醋” [vinegar]。如酢酒(醋酒,苦酒);酢器(盛着醋的容器)

(3)

酸味 [acidity]。如酢味(酸味);酢涩(味道又酸又涩);酢浆(古代一种含有酸味的饮料)

酢

cù

变酸,腐败 [turn acid]

主人酒常踯。--《列仙传》

另见zuò

酢1

zuò ㄗㄨㄛ╝

客人用酒回敬主人酬~(主客相互敬酒,引申为朋友交往应酬)。~爵(回敬主人用的酒器)。

郑码fdmi,u9162,gbkf5a1

笔画数12,部首酉,笔顺编号125351131211

Từ liên quan

干酢酒交酢酢报酢菜酢醦酢酬酢浆酢浆草酢酒酢爵酢母酢器酢歰酢伪酢味鸟酢献酢盐酢酽酢

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
醑酉酊酋醜醬酐酒配酏醞酎

Chữ đồng âm

Xem tất cả
葄俧蓙坐阼岝岞怍祚胙唑座

English

a toast to the host