字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán陂

陂

Pinyin

bēi / pí / pō

Bộ thủ

阝

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰阝皮

Thứ tự nét

Nghĩa

陂 bei 部首 阝 部首笔画 03 总笔画 07 陂3

pō

另见bēi;pí

陂陀

pōtuó

(1)

[with ups and downs] 倾斜,不平坦

(2)

[step]∶台阶

陂1

bēi ㄅㄟˉ

(1)

池塘~塘。~池。千顷之~。

(2)

水边,水岸东海之~。

(3)

山坡,斜坡~南~北鸦阵黑,舍西舍东枫叶赤”。

郑码yxi,u9642,gbkdae9

笔画数7,部首阝,笔顺编号5253254

Từ liên quan

横陂渼陂路陂皇陂陵陂鸬鹚陂倾陂三十六陂买陂塘叔度陂叔度陂湖平陂山陂唐陂田陂无偏无陂无平不陂,无往不复阳陂遗陂无陂

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
邓队邗邝邙阡邛阢邘阪邦邠

English

dam, embankment; reservoir