字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鬟

鬟

Pinyin

huán

Bộ thủ

髟

Số nét

23画

Cấu trúc

⿱髟睘

Thứ tự nét

Nghĩa

鬟 huan 部首 髟 部首笔画 10 总笔画 23 鬟

huán

(1)

妇女的梳成环形的发卷 [bun of hair]

鬟,总发也。从髟(biāo),睘(qióng)声。--《说文》。郑珍注谓盘鬟如环。”

香雾云鬟湿,清浑玉臂寒。--杜甫《月夜》诗

绿云扰扰,梳晓鬟也。--唐·杜牧《阿房宫赋》

风鬟雨鬓。--唐·李朝威《柳毅传》

(2)

婢女 [slave-girl]

欲买小鬟试教之,教坊供奉谁知者。--宋·梅尧臣《听文都知吹箫》

鬟

huán ㄏㄨㄢˊ

古代妇女梳的环形发髻云~。

郑码chjr,u9b1f,gbkf7df

笔画数23,部首髟,笔顺编号12111543332522112513534

Từ liên quan

风鬟风鬟雾鬓风鬟雨鬓高鬟低鬟楚巫鬟黛鬟合鬟蝉鬟峨鬟鬟鬓鬟凤鬟花鬟髻鬟脚鬟结鬟露鬟丝鬟心鬟烟

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
髟髡髦髲髯髫髮髻髹髭鬈鬃

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鹮羦豲洹桓萑堚寏雈环锾阛

English

to dress the hair in a coiled knot; maid