字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鬯

鬯

Pinyin

chànɡ

Bộ thủ

鬯

Số nét

10画

Cấu trúc

⿱?匕

Thứ tự nét

Nghĩa

鬯 chang 部首 鬯 部首笔画 10 总笔画 10 鬯

chàng

(1)

(象形。甲骨文字形,象器皿中盛酒形,中有小点,表示酒糟。本义古代祭祀、宴饮用的香酒,用郁金草合黑黍酿成)

(2)

同本义 [tulip wine used in the offering sacrifice]

共介鬯。--《周礼·鬯人》

凡挚子鬯。--《礼记·曲礼》

(3)

也代指宗庙祭祀

荐鬯之夕。--《汉书·宣帝纪》

(4)

又如鬯圭(古代礼器,玉制,酌鬯酒);鬯酒(用于祭祀的香酒)

(5)

通韔”。弓袋 [bow case]

抑鬯弓忌。--《诗·郑风·大叔于田》

鬯

chàng

(1)

通畅”。旺盛 [flourishing]

草木鬯茂。--《汉书·郊祀志》

(2)

又如鬯逐(生物生长舒肆旺盛)

鬯

chàng ㄔㄤ╝

(1)

古代祭祀用的酒,用郁金草酿黑黍而成。

(2)

同畅”。

郑码oszr,u9b2f,gbkdbcb

笔画数10,部首鬯,笔顺编号3444445235

Từ liên quan

匕鬯匕鬯不惊酣鬯不丧匕鬯冲鬯鼎鬯介鬯巨鬯朗鬯溥鬯明鬯旁通曲鬯神流气鬯肆鬯曲鬯缩鬯条鬯郁鬯玉鬯谐鬯

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鬱

Chữ đồng âm

Xem tất cả
怅玚畅唱畼

English

sacrificial wine; unhindered