字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán佬

佬

Pinyin

lǎo

Bộ thủ

亻

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰亻老

Thứ tự nét

Nghĩa

佬 lao 部首 亻 部首笔画 02 总笔画 08 佬

fellow; guy; man;

佬

lǎo

〈名〉

粤人称男子为佬。多含轻视意 [fellow;guy]。如船家佬;阔佬;打鼓佬;美国佬;佬佬(妻对夫的称呼)

佬

lǎo ㄌㄠˇ

成年的人(含轻视意)阔~⊥事~。

郑码nbrr,u4f6c,gbkc0d0

笔画数8,部首亻,笔顺编号32121335

Từ liên quan

赤佬寡佬鼓佬阔佬鬼佬佬佬佬佬穷佬喃呒佬木佬佬木佬佬外江佬乡下佬头佬土巴佬土芭佬细佬乡巴佬仡佬年仡佬语

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
亻亿仇仃仅仂仆仁仍什仉佈

Chữ đồng âm

Xem tất cả
聅铑蛯橑鮱老恅栳珯耂咾

English

elder; mature