字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán坼

坼

Pinyin

chè

Bộ thủ

土

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰土斥

Thứ tự nét

Nghĩa

坼 che 部首 土 部首笔画 03 总笔画 08 坼

chè

(1)

(形声。从土,斥声。本义裂开,分裂) 同本义 [crack;split open]

坼,裂也。--《说文》。按,土裂。

天旱地坼。--《淮南子·本经》。注燥裂也。”

不坼不副。--《诗·大雅·生民》

百果草木皆甲坼。--《易·解》

(2)

又如坼甲(草木种子外皮开裂而萌芽);坼腹(剖腹。指难产。剖腹而生)

坼

chè

(1)

裂缝 [crack]

卜人占坼。--《周礼·占人》

(2)

又如坼兆(龟甲、兽骨占卜时,裂纹所显示的预兆);坼罅(裂缝)

坼裂

chèliè

[split open;crack] 裂开;分裂;撕裂

坼

chè ㄔㄜ╝

裂开干~。~裂。天旱地~。

郑码bps,u577c,gbkdbe5

笔画数8,部首土,笔顺编号12133124

Từ liên quan

坼副坼堠坼嫮坼裂坼剖坼罅坼兆干坼地坼覆坼火坼甲坼开坼离坼崩坼焦坼迸坼皲坼豣坼拘坼

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
土坒埗塲埄坶圣圤场垯地圪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
頹彻迠掣硩撤澈勶爡喢徹

English

to crack, to open, to split, to tear