字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
屡
屡
Pinyin
lǚ
Bộ thủ
尸
Số nét
12画
Cấu trúc
⿸尸娄
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“屡”有关的包含有“屡”字的成语 查找以“屡”打头的成语接龙
Từ liên quan
箪瓢屡空
箪瓢屡罄
穷年屡月
屡次
屡次三番
屡复
屡见不鲜
屡骄
屡空
屡屡
屡屡
屡盟
屡迁
屡舞
屡月
瞎屡生
直屡屡
直屡屡
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
尸
尺
尹
尻
尼
尽
屃
㐆
层
屆
局
尿
Chữ đồng âm
Xem tất cả
焒
梠
履
儢
穞
吕
侣
旅
祣
稆
絽
缕
English
frequently, often, again and again