字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán屡

屡

Pinyin

lǚ

Bộ thủ

尸

Số nét

12画

Cấu trúc

⿸尸娄

Thứ tự nét

Nghĩa

搜索与“屡”有关的包含有“屡”字的成语 查找以“屡”打头的成语接龙

Từ liên quan

箪瓢屡空箪瓢屡罄穷年屡月屡次屡次三番屡复屡见不鲜屡骄屡空屡屡屡屡屡盟屡迁屡舞屡月瞎屡生直屡屡直屡屡

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
尸尺尹尻尼尽屃㐆层屆局尿

Chữ đồng âm

Xem tất cả
焒梠履儢穞吕侣旅祣稆絽缕

English

frequently, often, again and again