字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán徊

徊

Pinyin

huái

Bộ thủ

彳

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰彳回

Thứ tự nét

Nghĩa

徊 huai 部首 彳 部首笔画 03 总笔画 09 徊1

(1)

佪

huái

(2)

(形声。从彳chì,表示与行走有关)回环。也作回”、迴” [spiral]。如徊集(迂回而至);徊翔(盘旋飞行;迂回上下);徊肠伤气(肠回转,气伤断。形容内心伤感)--见徘徊” 佪

另见huí

徊

huái ㄏㄨㄞˊ

〔徘(pái)~〕见徘”。

郑码oijj,u5f8a,gbkbbb2

笔画数9,部首彳,笔顺编号332252511

Từ liên quan

迟徊迟徊不决低徊彽徊徊肠伤气徊徨徊集徊翔徕徊徘徊徘徊花徘徊菊徘徊舆裴徊淹徊纡徊邅徊

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
彳彻彿彷役彼徂径往征待很

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蘹耲怀淮槐褢踝懐褱懷

English

to linger, to pace; irresolute