字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán忏

忏

Pinyin

chàn

Bộ thủ

忄

Số nét

6画

Cấu trúc

⿰忄千

Thứ tự nét

Nghĩa

忏 chan 部首 忄 部首笔画 03 总笔画 06 忏

(1)

懺

chàn

(2)

(形声。从心,懺(xiān)声。本义忏悔,自陈懊悔) 同本义 [confess;repent]

[法]佐愕然愧忏。--《晋书·佛图澄传》

(3)

又如忏礼(忏悔礼拜)

忏悔

chànhuǐ

[confess;repent;be penitent] 佛教语。梵文 ksama,音译为忏摩”,省略为忏,意译为悔,合称为忏悔”。佛教规定,出家人每半年集合举行诵戒,给犯戒者以说过悔改的机会◇遂成为自陈己过,悔罪祈福的一种宗教形式。引申为认识了错误或罪过而感到痛心,决心悔改

忏

(懺)

chàn ㄔㄢ╝

佛教指请人容忍宽恕。又指佛教、道教讽诵的一种经文~悔。~法(礼忏的仪制)。~礼(忏悔礼拜)。拜~(僧尼道士代人忏悔时念的经文)。

郑码ume,u5fcf,gbke2e3

笔画数6,部首忄,笔顺编号442312

Từ liên quan

经忏开忏词忏愧忏忏拔忏陈忏除忏涤忏度忏法忏悔忏悔录忏礼忏摩忏七忏祈忏舌忏事忏洗忏谢

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
忆忉忖忙忕忭怅忱忡怆怀忾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
硟懴羼韂顫懺

English

to regret, to repent; confession, penitence