字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán悌

悌

Pinyin

tì

Bộ thủ

忄

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰忄弟

Thứ tự nét

Nghĩa

悌 ti 部首 忄 部首笔画 03 总笔画 10 悌

tì

〈动〉

(1)

(形声。从心,弟声。本义敬爱兄长) 同本义。亦泛指敬重长上 [love and respect one's elder brother]

孝悌之义。--《孟子·梁惠王上》

悌,善兄弟也。--《说文》

弟爱兄谓之悌。--贾谊《道术》

(2)

又如悌达(悌顺。敬爱和顺)

悌

tì

〈形〉

(1)

和易 [gentle;mild]。

(2)

如恺悌(和乐平易);悌睦(和睦)

(3)

用同体”。亲近 [intimate]。

(4)

如悌己人(亲信);悌友(兄弟姊妹间亲密和睦)

悌

tì ㄊㄧ╝

敬爱哥哥,引申为顺从长(zhǎng)上孝~。

郑码uuyz,u608c,gbke3a9

笔画数10,部首忄,笔顺编号4424351523

Từ liên quan

谨悌不悌和悌凯悌恺悌闿悌顺悌死悌仁悌入孝出悌悌达悌己人悌睦悌顺悌友孝悌孝悌力田逊悌友悌

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
忆忉忏忖忙忕忭怅忱忡怆怀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
藄戻屉剃洟倜涕逖悐惕掦惖

English

respectful, brotherly