字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán斛

斛

Pinyin

hú

Bộ thủ

斗

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰角斗

Thứ tự nét

Nghĩa

斛 hu 部首 斗 部首笔画 04 总笔画 11 斛1

hú

〈名〉

(1)

(形声。从斗,角声。本义古量器名,也是容量单位,十斗为一斛)

(2)

同本义 [a measuring tool]。如斛斗(斛与斗。皆粮食量器名);斛子(粮食量具);斛槛(粮食量具)

(3)

[量]∶多用于粮食

十斗曰斛。--《仪礼》

(4)

比喻物之小 [small]。如斛舟(小船)

另见jiào

斛

hú ㄏㄨˊ

中国旧量器名,亦是容量单位,一斛本为十斗,后来改为五斗。

郑码rlte,u659b,gbkf5fa

笔画数11,部首斗,笔顺编号35351124412

Từ liên quan

漕斛过斛开斛百斛斗斛粮斛粮斛院米斛石斛淋尖踢斛木斛杉槽漆斛升斛物斛小斛万斛浴斛椓斛

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
斗料斜斟斡

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蕇螜醐觳餬瀫鰗囫弧狐瓳胡

English

ancient measuring vessel; unit of volume, about 50 liters