字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán瘴

瘴

Pinyin

zhànɡ

Bộ thủ

疒

Số nét

16画

Cấu trúc

⿸疒章

Thứ tự nét

Nghĩa

瘴 zhang 部首 疒 部首笔画 05 总笔画 16 瘴

miasma;

瘴

zhàng

(1)

(形声。从疒(chuáng),章声。疒”与疾病有关。本义瘴气,旧指南方山林间湿热蒸郁致人疾病的气)

(2)

同本义 [miasma]。如瘴烟(湿势蒸发而致人疾病的烟气);瘴氛(犹瘴气);瘴雨(指南方含有瘴气的雨);瘴茅(芒茅黄枯时节之瘴疠);瘴海(南方海域;指南方有瘴气之地);瘴乡(南方有瘴气的地方)

(3)

瘴疠[communicable subtropical diseases]。亦作瘴厉”。感受瘴气而生的疾病。亦泛指恶性疟疾等病。如瘴色(因瘴厉患病的气色)

瘴

zhàng ㄓㄤ╝

〔~气〕热带山林中的湿热蒸郁致人疾病的气。简称瘴”,如~疠”,毒~”,~雨蛮烟”。

郑码tske,u7634,gbkd5ce

笔画数16,部首疒,笔顺编号4134141431251112

Từ liên quan

江瘴旧瘴灰烟瘴气椒瘴氛瘴岚瘴蛮风瘴雨蛮烟瘴雾蛮烟瘴雨蛮云瘴雨蛮瘴迷瘴青草瘴蚯蚓瘴魔瘴山瘴蛇瘴乌烟瘴气雾瘴炎瘴

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
痺痙疔疖疗瘲疙疚疠疟疝疡

Chữ đồng âm

Xem tất cả
粀瞕痮抏墇嶂幛瘬障丈仗帐

English

malaria; miasma, pestilential vapor